越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hội đồng quản trị” (1)
hội đồng quản trị

英语
名
相关词“hội đồng quản trị” (1)
chủ tịch hội đồng quản trị

英语
名chairman
Ông ấy là chủ tịch hội đồng quản trị.
He is the chairman & CEO.
短语“hội đồng quản trị” (2)
Ông ấy là chủ tịch hội đồng quản trị.
He is the chairman & CEO.
Hội đồng quản trị đã họp để thảo luận.
The board of directors met for discussion.
